Những ý kiến được nêu tại Tọa đàm cấp cao với lãnh đạo các doanh nghiệp tiêu biểu châu Âu và Bỉ cho thấy châu Âu có vốn, công nghệ và mong muốn hợp tác lâu dài với Việt Nam. Vấn đề còn lại là xây dựng một cơ chế kết nối đủ tin cậy để đưa những ý tưởng hợp tác trở thành dự án, đưa doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng và huy động được nguồn lực của khoảng 1,5 triệu người Việt Nam đang sinh sống tại châu Âu.
Ngày 22/10/2026 tại Brussels, trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức Liên minh châu Âu và Vương quốc Bỉ, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã dự và phát biểu tại Tọa đàm cấp cao với lãnh đạo các doanh nghiệp tiêu biểu châu Âu và Bỉ.
Liên hiệp các Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu tham dự tọa đàm với hai đại diện là ông Trần Trọng Hùng và ông Phạm Văn Hiến, cùng giữ cương vị Phó Chủ tịch Liên hiệp. Đây là cơ hội để các đại diện doanh nghiệp người Việt tại châu Âu trực tiếp lắng nghe những định hướng của lãnh đạo Việt Nam, đồng thời tìm hiểu cụ thể nhu cầu, kế hoạch đầu tư và những vấn đề mà các tập đoàn châu Âu đang quan tâm.
Do thời lượng chương trình chủ yếu dành cho lãnh đạo các tập đoàn và hiệp hội doanh nghiệp châu Âu trình bày kế hoạch đầu tư cũng như kiến nghị đối với Việt Nam, đại diện Liên hiệp chưa có điều kiện phát biểu trực tiếp. Tuy nhiên, những nội dung được trao đổi tại tọa đàm đặt ra một câu hỏi rất quan trọng: cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu có thể tham gia như thế nào vào giai đoạn hợp tác mới giữa Việt Nam và EU?
Thông qua bài viết này, chúng tôi xin đóng góp một số ý kiến từ góc nhìn của những người đang sinh sống, kinh doanh và trực tiếp hoạt động trong môi trường châu Âu.
Doanh nghiệp châu Âu không chỉ muốn bán sản phẩm cho Việt Nam
Các bài phát biểu tại tọa đàm cho thấy doanh nghiệp châu Âu ngày càng nhìn Việt Nam như một đối tác phát triển lâu dài, một trung tâm sản xuất và một mắt xích quan trọng trong quá trình tổ chức lại chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đại diện Heineken nhắc lại quá trình đầu tư lâu dài tại Việt Nam, việc phát triển chuỗi cung ứng trong nước, sử dụng nguồn nguyên liệu và dịch vụ tại chỗ, tạo việc làm và hỗ trợ cộng đồng. Thông điệp của tập đoàn này không chỉ là tiếp tục mở rộng sản xuất, mà còn là đầu tư gắn với sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm nước, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao năng lực của các đối tác Việt Nam. Tuy nhiên, những kế hoạch dài hạn đó cần một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo.
John Cockerill, một tập đoàn công nghiệp và kỹ thuật của châu Âu, đề cập đến các giải pháp trong công nghiệp, năng lượng và chuyển dịch xanh. Doanh nghiệp thể hiện khả năng tham gia phát triển hoạt động sản xuất thiết bị, xây dựng trung tâm kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ sư Việt Nam. Điều họ cần không chỉ là ưu đãi đầu tư mà còn là định hướng ưu tiên rõ ràng, chính sách nhất quán và một cơ chế giúp dự án công nghệ được triển khai trong thời gian hợp lý.
Trong lĩnh vực hàng không, ASCO Industries trình bày định hướng phát triển năng lực sản xuất các linh kiện có độ chính xác cao tại Việt Nam. Một dự án như vậy không chỉ tạo thêm một nhà máy mà còn có thể tạo ra hàng trăm việc làm kỹ thuật, đưa kỹ sư Việt Nam tiếp cận những tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành hàng không và giúp Việt Nam từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của một ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
Siemens Mobility tiếp cận vấn đề đường sắt tốc độ cao từ góc nhìn của toàn bộ hệ thống và vòng đời dự án. Điều quan trọng không chỉ là mua đoàn tàu hay thiết bị, mà còn là lựa chọn công nghệ, mức tiêu thụ năng lượng, chi phí vận hành, bảo trì trong nhiều thập niên, đào tạo nhân lực và khả năng nội địa hóa. Siemens bày tỏ mong muốn không chỉ cung cấp phương tiện mà còn tham gia vào quá trình hình thành năng lực công nghiệp đường sắt lâu dài cho Việt Nam.
Leonardo đề cập khả năng hợp tác trong hàng không, công nghệ vũ trụ, an ninh số và các hệ thống công nghệ chiến lược. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi mức độ tin cậy cao, cơ chế tài chính phù hợp, thủ tục rõ ràng và quan hệ hợp tác có tính dài hạn giữa doanh nghiệp với các cơ quan chức năng.
Ericsson nhấn mạnh rằng giai đoạn tiếp theo của chuyển đổi số không còn chỉ là mở rộng kết nối viễn thông. Kết nối phải được chuyển thành năng suất và giá trị kinh tế. Công nghệ 5G, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng dữ liệu an toàn và năng lực số cần được đưa vào nhà máy, logistics, y tế, giao thông và dịch vụ công. Tập đoàn cũng đưa ra một đề xuất ứng dụng công nghệ máy bay không người lái trong vận chuyển vật tư y tế tới khu vực đảo, cho thấy các giải pháp công nghệ có thể đồng thời phục vụ phát triển kinh tế và giải quyết những nhu cầu cụ thể của xã hội.
Trong lĩnh vực năng lượng, Virya Energy nhấn mạnh rằng một dự án năng lượng tái tạo chỉ có thể thành công khi kinh nghiệm quốc tế và nguồn vốn dài hạn được kết hợp với những đối tác địa phương có năng lực, hiểu nhu cầu, pháp luật và điều kiện triển khai thực tế. Đây là một nhận xét đặc biệt đáng chú ý, bởi nó cho thấy doanh nghiệp châu Âu không thiếu công nghệ hay nguồn vốn; điều họ cần là những đối tác tin cậy và một hệ thống hỗ trợ giúp giảm rủi ro khi bước vào thị trường.
Tiếng nói của các hiệp hội doanh nghiệp châu Âu
Không chỉ các tập đoàn lớn, lãnh đạo những hiệp hội doanh nghiệp châu Âu cũng nêu rõ những điều kiện cần thiết để Việt Nam thu hút được nhiều hơn dòng vốn đầu tư chất lượng cao.
Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam, đánh giá cao tốc độ phát triển, chất lượng nguồn nhân lực và những cơ hội đang mở ra tại Việt Nam. Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn đề cập đến tình trạng thủ tục phức tạp, quy định chưa rõ ràng và cách áp dụng đôi khi chưa thống nhất. Những vấn đề này làm tăng chi phí và kéo dài thời gian triển khai dự án.
EuroCham không chỉ muốn đại diện cho những doanh nghiệp châu Âu đã có mặt tại Việt Nam, mà còn muốn đưa thêm doanh nghiệp, công nghệ và đổi mới sáng tạo của châu Âu đến Việt Nam. Những kiến nghị về cải thiện môi trường đầu tư đã được EuroCham tổng hợp trong Sách Trắng và gửi tới các cơ quan chức năng Việt Nam trong nhiều năm.
Ông Alexander Ziehe, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là lực lượng chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp tại châu Âu và là nền tảng quan trọng của công nghiệp châu Âu. Nhiều doanh nghiệp trong số đó không có quy mô rất lớn nhưng lại là những doanh nghiệp dẫn đầu thế giới trong các lĩnh vực chuyên biệt như máy móc công nghiệp, linh kiện, tự động hóa, công nghệ xây dựng bền vững, thiết bị y tế và các giải pháp kỹ thuật.
Khác với các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường không có một bộ máy lớn để xử lý thủ tục, pháp lý và quan hệ thị trường tại một quốc gia mới. Sự phức tạp về hành chính có thể tiêu tốn phần lớn năng lực quản lý của họ. Vì vậy, họ cần quy trình được số hóa, quy định có khả năng dự báo và một cơ chế xử lý nhanh hơn đối với những doanh nghiệp đã chứng minh được mức độ tuân thủ.
Một thông điệp đáng chú ý là các doanh nghiệp này không nhất thiết yêu cầu những ưu đãi đặc biệt. Điều họ cần trước hết là một môi trường minh bạch, hiệu quả và một đầu mối đủ tin cậy để hỗ trợ trong quá trình tìm hiểu cũng như triển khai dự án.
Những ý kiến tại tọa đàm đã phản ánh khá rõ nhu cầu chung của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu. Họ có công nghệ, kinh nghiệm, nguồn vốn và mong muốn hợp tác lâu dài. Nhưng để biến mong muốn thành dự án, họ cần chính sách ổn định, thủ tục rõ ràng, nguồn nhân lực phù hợp, đối tác địa phương đáng tin cậy và một cơ chế đồng hành liên tục.
Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Sau khi lắng nghe các ý kiến, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh đây là thời điểm phù hợp để đặt ra yêu cầu cao hơn cho hợp tác kinh tế giữa Việt Nam với châu Âu và Bỉ.
Hợp tác không chỉ nhằm mở rộng thương mại và đầu tư, mà phải nâng cao chất lượng, hàm lượng công nghệ, tiêu chuẩn phát triển, năng lực cạnh tranh và vị trí của doanh nghiệp hai bên trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đề nghị tập trung vào ba hướng lớn. Trước hết là hợp tác phát triển hạ tầng chiến lược, logistics, cảng biển, năng lượng sạch và kinh tế tuần hoàn. Việt Nam mong muốn doanh nghiệp châu Âu không chỉ cung cấp thiết bị hoặc làm nhà thầu, mà trở thành đối tác cùng thiết kế dự án, cùng đầu tư, cùng quản trị rủi ro, cùng chuyển giao công nghệ và cùng tạo ra giá trị dài hạn.
Hướng tiếp theo là thúc đẩy công nghệ cao, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, y tế, dược phẩm, công nghệ sinh học và nông nghiệp công nghệ cao. Việt Nam mong muốn trở thành một đối tác phát triển công nghệ, nơi doanh nghiệp châu Âu có thể cùng doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và địa phương Việt Nam xây dựng những năng lực mới.
Hướng thứ ba là nâng cấp thương mại thành những chuỗi giá trị có tiêu chuẩn cao, bền vững và có trách nhiệm. EVFTA đã giúp hàng hóa hai bên tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, nhưng giai đoạn tiếp theo phải tạo ra sự gắn kết sâu hơn giữa vốn, công nghệ, doanh nghiệp, tiêu chuẩn và chuỗi cung ứng.
Một trong những nội dung quan trọng nhất của bài phát biểu là hiệu quả của một dự án công nghệ không nên chỉ được đánh giá bằng số vốn đầu tư. Kết quả còn phải được đo bằng số kỹ sư Việt Nam được đào tạo, số doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh mới mà dự án tạo ra.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng đề nghị các hiệp hội doanh nghiệp châu Âu tiếp tục phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với cơ quan chính sách, giữa tiêu chuẩn châu Âu với năng lực sản xuất của Việt Nam và giữa ý tưởng hợp tác với những dự án có khả năng triển khai.
Thông điệp cuối cùng rất rõ ràng: điều quan trọng sau tọa đàm là phải chuyển từ trao đổi sang hành động, từ các văn kiện đã ký sang dự án được triển khai, công nghệ được chuyển giao, doanh nghiệp Việt Nam được nâng chuẩn, việc làm chất lượng cao được tạo ra và những chuỗi giá trị mới được hình thành.
Cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu đang ở đâu trong quá trình này?
Ngày 21/10, tại cuộc gặp với đại diện cộng đồng người Việt Nam ở châu Âu, Đại sứ Việt Nam tại Bỉ, Trưởng Phái đoàn Việt Nam tại EU Nguyễn Hương Trà cho biết hiện có khoảng 1,5 triệu người Việt Nam sinh sống tại châu Âu.
Đây là một cộng đồng được hình thành qua nhiều giai đoạn, có mức độ hội nhập ngày càng sâu vào xã hội sở tại. Nhiều doanh nhân người Việt đã bắt đầu từ những hoạt động kinh doanh nhỏ, tự phát, mang tính cá thể hoặc gia đình. Qua thời gian, họ đã tích lũy được vốn, kinh nghiệm, cơ sở vật chất, hệ thống phân phối và các mối quan hệ xã hội tại địa phương.
Thế hệ trẻ người Việt tại châu Âu ngày nay được đào tạo tốt, thành thạo ngôn ngữ, hiểu văn hóa và pháp luật sở tại, có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ và phương thức quản trị mới. Đây là một nguồn nhân lực có thể tham gia trực tiếp vào quan hệ hợp tác Việt Nam–châu Âu.
Trước đây, khi nói đến nguồn nhân lực người Việt Nam ở nước ngoài, chúng ta thường nghĩ đến việc mời chuyên gia trở về Việt Nam làm việc. Nhưng trong điều kiện công nghệ và phương thức làm việc hiện nay, một người Việt đang sinh sống tại châu Âu vẫn có thể đóng góp cho một dự án của Việt Nam mà không nhất thiết phải di chuyển lâu dài về nước.
Một kỹ sư, luật sư, chuyên gia công nghệ, nhà quản trị hoặc doanh nhân người Việt có thể thực hiện công việc ngay tại quốc gia mình đang sinh sống, giúp tìm hiểu thị trường, xác minh đối tác, giải thích tiêu chuẩn, xử lý khác biệt pháp lý và xây dựng lòng tin giữa các bên. Cách thức này có chi phí thấp hơn, khả năng thành công cao hơn và tận dụng được kiến thức bản địa mà một đoàn công tác ngắn ngày khó có thể có được.
Những nhu cầu được các doanh nghiệp châu Âu nêu tại tọa đàm cho thấy cộng đồng người Việt tại châu Âu không đứng ngoài quá trình thu hút đầu tư. Chính cộng đồng này có thể cung cấp một phần lời giải cho những vấn đề về đối tác địa phương, nhân lực hai văn hóa, thông tin thị trường và độ tin cậy trong triển khai dự án.
Kiến nghị của Liên hiệp các Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu
Từ những định hướng của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp châu Âu, chúng tôi kiến nghị nghiên cứu xây dựng một mạng lưới trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam–châu Âu, có thể gọi là Vietnam–Europe Business Hub, dưới sự kết nối và điều phối của Liên hiệp các Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu.
Business Hub không nên được hiểu đơn thuần là một văn phòng, nơi tổ chức hội thảo hay địa điểm giới thiệu sản phẩm. Đây cần là một hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp thống nhất trên phạm vi châu Âu, kết hợp các đầu mối tại từng quốc gia với một nền tảng dữ liệu và cơ chế phối hợp chung.
Mạng lưới có thể tiếp nhận và phân loại nhu cầu của doanh nghiệp châu Âu đang tìm kiếm cơ hội đầu tư, đối tác hoặc nhà cung ứng tại Việt Nam. Ở chiều ngược lại, hệ thống sẽ hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường châu Âu, nâng cao tiêu chuẩn quản trị, chất lượng, môi trường, số hóa và trách nhiệm chuỗi cung ứng.
Liên hiệp có thể phối hợp xây dựng cơ sở dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam theo ngành nghề, năng lực sản xuất và mức độ sẵn sàng tham gia chuỗi cung ứng. Đồng thời, thông qua các hội thành viên, Liên hiệp có thể tập hợp mạng lưới doanh nhân, chuyên gia, kỹ sư, luật sư và thế hệ trẻ người Việt tại nhiều quốc gia châu Âu.
Một chức năng đặc biệt quan trọng của Business Hub là kiểm chứng và xây dựng lòng tin. Doanh nghiệp cần biết đối tác mà họ gặp có thực sự tồn tại, có đủ năng lực, có lịch sử hoạt động minh bạch và có khả năng thực hiện những cam kết đã đưa ra hay không. Đây là công việc đòi hỏi sự hiện diện tại chỗ, hiểu biết về môi trường sở tại và một mạng lưới quan hệ đáng tin cậy.
Mạng lưới cũng phải tiếp tục đồng hành sau cuộc gặp đầu tiên. Thành công không được đo bằng số lượng hội nghị, biên bản ghi nhớ hay danh thiếp được trao đổi, mà bằng số dự án được triển khai, số hợp đồng được thực hiện, số doanh nghiệp Việt Nam được nâng chuẩn, số chuyên gia được huy động và số quan hệ cung ứng lâu dài được hình thành.
Chúng tôi cũng kiến nghị các cơ quan nhà nước nghiên cứu cơ chế phối hợp chính thức với Liên hiệp trong các hoạt động xúc tiến đầu tư và thương mại tại châu Âu. Khi các bộ, ngành hoặc địa phương Việt Nam tổ chức đoàn công tác, Liên hiệp và các hội thành viên có thể tham gia từ giai đoạn chuẩn bị, xác định đúng đối tác, nhu cầu và lĩnh vực ưu tiên, thay vì chỉ được mời tham dự khi chương trình đã hoàn tất.
Liên hiệp cũng có thể tiếp nhận những nhu cầu cụ thể từ Việt Nam và chuyển chúng thành các nhiệm vụ cho mạng lưới doanh nhân, chuyên gia tại châu Âu. Một địa phương cần tìm công nghệ xử lý nước, một doanh nghiệp cần thiết bị tự động hóa, một trường đại học muốn kết nối nghiên cứu hay một nhà sản xuất muốn đạt tiêu chuẩn EU đều có thể được đưa vào một quy trình kết nối và hỗ trợ có trách nhiệm.
Muốn thực hiện được vai trò đó, bản thân hệ thống hiệp hội doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu cũng cần đổi mới. Hoạt động hội không thể chỉ dừng ở giao lưu, tổ chức sự kiện và xây dựng quan hệ. Liên hiệp cần hướng tới mô hình chuyên nghiệp hơn, có dữ liệu, quy trình, đội ngũ chuyên môn, cơ chế phối hợp và tiêu chí đánh giá kết quả.
Nhà nước tạo khuôn khổ và cung cấp định hướng. Liên hiệp điều phối mạng lưới. Các hội thành viên triển khai tại từng quốc gia. Doanh nghiệp và chuyên gia trong cộng đồng cung cấp năng lực thực tế. Các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức nghề nghiệp cung cấp tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực. Khi các thành phần này được kết nối, chúng ta sẽ có một hệ sinh thái hợp tác thay vì những hoạt động riêng lẻ.
Từ cầu nối hữu nghị đến hạ tầng hợp tác kinh tế
Trong nhiều năm, cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài thường được nhắc tới như một cầu nối hữu nghị và văn hóa. Vai trò đó rất quan trọng, nhưng trong giai đoạn phát triển mới, nội hàm của khái niệm “cầu nối” cần được mở rộng.
Cầu nối phải giúp một doanh nghiệp tìm được đúng đối tác, giúp nhà đầu tư hiểu môi trường địa phương, giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu, giúp công nghệ được chuyển giao và cuối cùng giúp hình thành dự án, đơn hàng, việc làm cùng những chuỗi cung ứng mới.
Nói cách khác, cộng đồng người Việt Nam tại châu Âu cần được nhìn nhận như một phần của hạ tầng hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và EU.
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị đặt mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Muốn đạt được mục tiêu đó, bên cạnh chính sách trong nước, Việt Nam cần những lực lượng hoạt động ngay tại các thị trường quốc tế, hiểu tiêu chuẩn của nhà đầu tư và có khả năng tìm kiếm, kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp.
Liên hiệp các Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu và cộng đồng doanh nghiệp người Việt có thể đảm nhận một phần nhiệm vụ này nếu được trao cơ hội, có cơ chế phối hợp phù hợp và được tổ chức trên một nền tảng chuyên nghiệp.
Việc hình thành mạng lưới Business Hub Việt Nam–châu Âu không nhằm tạo thêm một tổ chức hành chính. Mục tiêu là kết nối và tổ chức lại những nguồn lực đã tồn tại nhưng còn phân tán, để cộng đồng người Việt Nam tại châu Âu thực sự tham gia vào quá trình thu hút đầu tư chất lượng cao, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đó cũng là cách chúng tôi mong muốn đóng góp sáng kiến cho đất nước: không chỉ bằng tình cảm và những lời kêu gọi chung, mà bằng một cơ chế có thể triển khai, có thể đo lường kết quả và có khả năng tạo ra giá trị lâu dài cho cả Việt Nam và châu Âu.
Trần Trọng Hùng
Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Doanh nghiệp Việt Nam tại châu Âu
Đại biểu tham dự Tọa đàm cấp cao với lãnh đạo doanh nghiệp tiêu biểu châu Âu và Bỉ, Brussels, ngày 22/10/2026.

