Tóm tắt
Sau bầu cử thượng viện, 26 nam và chỉ 1 nữ đắc cử; trong nhiệm kỳ mới của Thượng viện Nghị viện Cộng hòa Séc (Senát Parlamentu ČR), phụ nữ còn 14/81 (17%), thấp hơn mức 21% trước đây. Từ khi thành lập năm 1996 tỷ lệ nữ chỉ 11%, có giai đoạn cải thiện rồi lại giảm. Trái lại, Hạ viện (Poslanecká sněmovna) hiện có 67/200 nữ (34%), mức cao kỷ lục.
Trong bối cảnh xu hướng “câu lạc bộ quý ông”, Matěj Hollan hoan hỉ vì các “Babišovy báby” không vào Thượng viện, khi ứng viên nam của Thị trưởng và Người độc lập (STAN), Đảng Dân chủ Công dân (ODS), Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo – Đảng Nhân dân Tiệp Khắc (KDU-ČSL) và Truyền thống Trách nhiệm Thịnh vượng 09 (TOP 09) thắng khắp các khu. Hàm ý: phụ nữ thuộc phong trào ANO (ANO) bị gọi là “bà của Babiš”, còn cùng phe thì là “quý bà”.
Tác giả đặt cạnh hai ví dụ về đùa cợt liên quan giới: ngày 21.10.2026, nghị sĩ Tự do và Dân chủ Trực tiếp (SPD) Miroslav Ševčík nói “mãn kinh” khi Michaela Šebelová, 44 tuổi, của STAN xin tạm nghỉ sinh hoạt câu lạc bộ. Ngày 15.1.2026, Chủ tịch Đảng Cướp biển Séc (Piráti) Zdeněk Hřib nói về “nghỉ vệ sinh” và sự bất tiện ở tuổi cao, ám chỉ Thủ tướng 71 tuổi Andrej Babiš.
Phản ứng lại trái ngược: phát ngôn của Ševčík gây ồn ào ba ngày, kèm triệu tập lên Ủy ban Mandát và Miễn trừ (mandátový a imunitní výbor) và động thái tẩy chay của phe đối lập; còn câu nói của Hřib trước đó hầu như không ai phản ứng. Sự tương phản này nổi bật trên nền ngôn ngữ chính trị ngày càng gay gắt với các nhãn mác miệt thị thường nhật.
Thượng viện vừa họp trong trạng thái bị coi là vướng mắc về hiến định, khi chỉ có khoảng hai phần ba thành viên: các thượng nghị sĩ mãn nhiệm đã rời ghế, còn người đắc cử chưa kịp tuyên thệ để dự họp. Chưa rõ việc hoãn vài ngày hay vài tuần các văn bản như luật về thiết kế sinh thái (ekodesign) hay công ước bảo vệ loài di cư (úmluva o ochraně stěhovavých druhů) có thực sự gây thiệt hại lớn cho nhà nước.
Trong bức tranh đó, chưa thể biết phe đối lập đang lấy lại hơi hay chỉ hưng phấn nhất thời. Đồng thời, Chủ tịch KDU-ČSL Jan Grolich, đảng hiện quanh 2%, sau khi đắc cử thượng nghị sĩ liên tục phát ngôn tự tin như “nếu bầu Hạ viện hôm nay, chúng tôi sẽ thắng”, khiến ông bị ví với hình tượng “con chuột gầm thét” trong bộ phim The Mouse That Roared.
Trong bối cảnh xu hướng “câu lạc bộ quý ông”, Matěj Hollan hoan hỉ vì các “Babišovy báby” không vào Thượng viện, khi ứng viên nam của Thị trưởng và Người độc lập (STAN), Đảng Dân chủ Công dân (ODS), Liên minh Dân chủ Cơ đốc giáo – Đảng Nhân dân Tiệp Khắc (KDU-ČSL) và Truyền thống Trách nhiệm Thịnh vượng 09 (TOP 09) thắng khắp các khu. Hàm ý: phụ nữ thuộc phong trào ANO (ANO) bị gọi là “bà của Babiš”, còn cùng phe thì là “quý bà”.
Tác giả đặt cạnh hai ví dụ về đùa cợt liên quan giới: ngày 21.10.2026, nghị sĩ Tự do và Dân chủ Trực tiếp (SPD) Miroslav Ševčík nói “mãn kinh” khi Michaela Šebelová, 44 tuổi, của STAN xin tạm nghỉ sinh hoạt câu lạc bộ. Ngày 15.1.2026, Chủ tịch Đảng Cướp biển Séc (Piráti) Zdeněk Hřib nói về “nghỉ vệ sinh” và sự bất tiện ở tuổi cao, ám chỉ Thủ tướng 71 tuổi Andrej Babiš.
Phản ứng lại trái ngược: phát ngôn của Ševčík gây ồn ào ba ngày, kèm triệu tập lên Ủy ban Mandát và Miễn trừ (mandátový a imunitní výbor) và động thái tẩy chay của phe đối lập; còn câu nói của Hřib trước đó hầu như không ai phản ứng. Sự tương phản này nổi bật trên nền ngôn ngữ chính trị ngày càng gay gắt với các nhãn mác miệt thị thường nhật.
Thượng viện vừa họp trong trạng thái bị coi là vướng mắc về hiến định, khi chỉ có khoảng hai phần ba thành viên: các thượng nghị sĩ mãn nhiệm đã rời ghế, còn người đắc cử chưa kịp tuyên thệ để dự họp. Chưa rõ việc hoãn vài ngày hay vài tuần các văn bản như luật về thiết kế sinh thái (ekodesign) hay công ước bảo vệ loài di cư (úmluva o ochraně stěhovavých druhů) có thực sự gây thiệt hại lớn cho nhà nước.
Trong bức tranh đó, chưa thể biết phe đối lập đang lấy lại hơi hay chỉ hưng phấn nhất thời. Đồng thời, Chủ tịch KDU-ČSL Jan Grolich, đảng hiện quanh 2%, sau khi đắc cử thượng nghị sĩ liên tục phát ngôn tự tin như “nếu bầu Hạ viện hôm nay, chúng tôi sẽ thắng”, khiến ông bị ví với hình tượng “con chuột gầm thét” trong bộ phim The Mouse That Roared.

