Tóm tắt
Cuối tháng trước, Tổ chức Times Higher Education (Times Higher Education - THE) công bố bảng xếp hạng đại học thế giới 2026 theo nhóm ngành Khoa học máy tính. Trong 30 vị trí cao nhất, Mỹ chiếm 16 trường; châu Á có 6, còn lại thuộc châu Âu và Canada.
Đại học Oxford (University of Oxford) giữ ngôi đầu với điểm giảng dạy gần tuyệt đối 99,9/100 và cũng là nơi có học phí dành cho du học sinh cao nhất. Các cơ sở tại Anh như Đại học Cambridge (University of Cambridge) và Imperial College London đều quanh 60.000 USD/năm, trong khi các trường ở Mỹ dao động 22.300–71.300 USD. Ở châu Á, Đại học Bắc Kinh (Peking University) là đại diện duy nhất trong top 10 và có học phí thấp nhất nhóm khoảng 4.300 USD; hai trường Trung Quốc khác trong top 30 cũng thuộc nhóm thu thấp nhất.
Top 10 còn quy tụ nhiều trường nghiên cứu hàng đầu ở Mỹ, bên cạnh Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Zurich (ETH Zurich). Một số tên tuổi nổi bật gồm Viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts Institute of Technology - MIT), Đại học Princeton, Đại học Stanford, Đại học Carnegie Mellon, Đại học Harvard và Imperial College London, phản ánh sự áp đảo của khối Anh–Mỹ.
Nhóm hạng 11–20 xuất hiện các đại diện châu Á và châu Âu với mức học phí rất khác nhau: Viện Công nghệ California, Đại học Thanh Hoa, Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore - NUS), Đại học California – Berkeley (University of California, Berkeley - UC Berkeley), Đại học Kỹ thuật Munich (Technische Universität München - TUM), Đại học Kỹ thuật Nanyang (Nanyang Technological University - NTU), cùng nhiều trường lớn của Mỹ như Cornell, UCLA, Illinois Urbana–Champaign và Washington.
Ở nhóm 21–30, châu Âu có Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Lausanne (EPFL), Bắc Mỹ có Đại học Toronto, trong khi Trung Quốc góp mặt Đại học Chiết Giang và Đại học Giao thông Thượng Hải; khu vực Hong Kong có Đại học Khoa học và Kỹ thuật Hong Kong. Mức học phí trong dải này trải rộng từ 3.600 USD đến hơn 70.000 USD, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các hệ thống giáo dục.
Bảng xếp hạng của THE trong lĩnh vực này dựa trên các lĩnh vực cốt lõi gồm phát triển và kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và máy học, an ninh mạng và mạng lưới. Tổng cộng 1.165 trường từ 84 quốc gia và vùng lãnh thổ được đánh giá theo 5 nhóm chỉ số: môi trường nghiên cứu 29%, giảng dạy 28%, chất lượng nghiên cứu 27,5%, chuyển giao công nghệ 8% và mức độ quốc tế hóa 7,5%.
Để đủ điều kiện, các trường cần có tối thiểu 500 bài báo liên quan giai đoạn 2000–2024, ít nhất 20 nhân sự học thuật chuyên ngành phù hợp và số này chiếm tối thiểu 1% tổng nhân sự. Việt Nam có 6 đại diện góp mặt; vị trí cao nhất thuộc về Đại học Duy Tân và Đại học Tôn Đức Thắng ở nhóm 501–600.
Đại học Oxford (University of Oxford) giữ ngôi đầu với điểm giảng dạy gần tuyệt đối 99,9/100 và cũng là nơi có học phí dành cho du học sinh cao nhất. Các cơ sở tại Anh như Đại học Cambridge (University of Cambridge) và Imperial College London đều quanh 60.000 USD/năm, trong khi các trường ở Mỹ dao động 22.300–71.300 USD. Ở châu Á, Đại học Bắc Kinh (Peking University) là đại diện duy nhất trong top 10 và có học phí thấp nhất nhóm khoảng 4.300 USD; hai trường Trung Quốc khác trong top 30 cũng thuộc nhóm thu thấp nhất.
Top 10 còn quy tụ nhiều trường nghiên cứu hàng đầu ở Mỹ, bên cạnh Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Zurich (ETH Zurich). Một số tên tuổi nổi bật gồm Viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts Institute of Technology - MIT), Đại học Princeton, Đại học Stanford, Đại học Carnegie Mellon, Đại học Harvard và Imperial College London, phản ánh sự áp đảo của khối Anh–Mỹ.
Nhóm hạng 11–20 xuất hiện các đại diện châu Á và châu Âu với mức học phí rất khác nhau: Viện Công nghệ California, Đại học Thanh Hoa, Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore - NUS), Đại học California – Berkeley (University of California, Berkeley - UC Berkeley), Đại học Kỹ thuật Munich (Technische Universität München - TUM), Đại học Kỹ thuật Nanyang (Nanyang Technological University - NTU), cùng nhiều trường lớn của Mỹ như Cornell, UCLA, Illinois Urbana–Champaign và Washington.
Ở nhóm 21–30, châu Âu có Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Lausanne (EPFL), Bắc Mỹ có Đại học Toronto, trong khi Trung Quốc góp mặt Đại học Chiết Giang và Đại học Giao thông Thượng Hải; khu vực Hong Kong có Đại học Khoa học và Kỹ thuật Hong Kong. Mức học phí trong dải này trải rộng từ 3.600 USD đến hơn 70.000 USD, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các hệ thống giáo dục.
Bảng xếp hạng của THE trong lĩnh vực này dựa trên các lĩnh vực cốt lõi gồm phát triển và kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo và máy học, an ninh mạng và mạng lưới. Tổng cộng 1.165 trường từ 84 quốc gia và vùng lãnh thổ được đánh giá theo 5 nhóm chỉ số: môi trường nghiên cứu 29%, giảng dạy 28%, chất lượng nghiên cứu 27,5%, chuyển giao công nghệ 8% và mức độ quốc tế hóa 7,5%.
Để đủ điều kiện, các trường cần có tối thiểu 500 bài báo liên quan giai đoạn 2000–2024, ít nhất 20 nhân sự học thuật chuyên ngành phù hợp và số này chiếm tối thiểu 1% tổng nhân sự. Việt Nam có 6 đại diện góp mặt; vị trí cao nhất thuộc về Đại học Duy Tân và Đại học Tôn Đức Thắng ở nhóm 501–600.
