Tóm tắt
Ngày 18/6, Tổ chức QS (Quacquarelli Symonds) công bố bảng xếp hạng đại học thế giới 2027, đánh giá hơn 1.500 cơ sở giáo dục. Mỹ và Anh vẫn chiếm ưu thế ở top 10 dù nhiều trường tụt hạng, trong khi các đại học châu Á đang bật lên rõ rệt.
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) giữ ngôi số 1 năm thứ 15 liên tiếp; tiếp theo là Đại học Hoàng gia London (Imperial College London), Đại học Stanford, Đại học Oxford và Đại học Harvard. Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Zurich (ETH Zurich) đứng thứ 8 là đại diện châu Âu duy nhất trong top 10, còn Đại học Quốc gia Singapore ở vị trí thứ 10.
Về số trường được xếp hạng, Mỹ có 184, Anh 93 và Trung Quốc đại lục 85. Xu hướng nổi bật là sự trỗi dậy của Đông Á và Tây Á trong top 200; khoảng 60% đại học Trung Quốc tăng hạng và các trường Hàn Quốc tiến bộ mạnh trong top 100.
Khu vực Trung Đông ghi nhận mức xếp hạng kỷ lục với Đại học King Fahd về Dầu khí và Khoáng sản của Ả Rập Saudi (hạng 63), Đại học Qatar (109) và Đại học Khalifa của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (147). Australia có khoảng 60% trường thăng hạng; trong Nhóm G8 (Group of Eight), một nửa góp mặt trong top 30 và phần còn lại nằm trong top 80 thế giới.
Trái lại, dù dẫn đầu về số lượng, 65% đại học Mỹ và hơn 40% đại học Anh tụt bậc so với kỳ trước. Tại Việt Nam, 9 trường vào bảng, dẫn đầu là Đại học Duy Tân; gần một nửa giảm 22–200 hạng, chỉ Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Bách khoa Hà Nội đi lên.
Top 30 quy tụ dày đặc các trường Mỹ và Anh cùng những tên tuổi châu Âu và châu Á như Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Lausanne (EPFL), Đại học Kỹ thuật Munich, Đại học University College London (UCL), Đại học Hong Kong, Đại học Công nghệ Nanyang, Đại học Bắc Kinh và Đại học Thanh Hoa. Học phí chênh lệch lớn: Thụy Sĩ khoảng 5.500–5.700 USD/năm, Singapore 14.200–31.800 USD/năm, Oxford 85.800 USD/năm, còn nhiều trường Mỹ ở mức 59.000–73.300 USD/năm.
QS là một trong bốn tổ chức xếp hạng uy tín, bên cạnh Times Higher Education (THE), Trung tâm Xếp hạng Đại học Thế giới (Center for World University Rankings - CWUR) và Bảng Xếp hạng Học thuật các Đại học Thế giới Thượng Hải (Shanghai Academic Ranking of World Universities - ARWU). Hệ tiêu chí gồm 9 thành phần: danh tiếng học thuật (30%), số trích dẫn (20%) và các chỉ số 5–15% như uy tín của trường, tỷ lệ giảng viên/sinh viên, tính quốc tế, mạng lưới nghiên cứu quốc tế, kết quả việc làm và tính bền vững.
Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) giữ ngôi số 1 năm thứ 15 liên tiếp; tiếp theo là Đại học Hoàng gia London (Imperial College London), Đại học Stanford, Đại học Oxford và Đại học Harvard. Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Zurich (ETH Zurich) đứng thứ 8 là đại diện châu Âu duy nhất trong top 10, còn Đại học Quốc gia Singapore ở vị trí thứ 10.
Về số trường được xếp hạng, Mỹ có 184, Anh 93 và Trung Quốc đại lục 85. Xu hướng nổi bật là sự trỗi dậy của Đông Á và Tây Á trong top 200; khoảng 60% đại học Trung Quốc tăng hạng và các trường Hàn Quốc tiến bộ mạnh trong top 100.
Khu vực Trung Đông ghi nhận mức xếp hạng kỷ lục với Đại học King Fahd về Dầu khí và Khoáng sản của Ả Rập Saudi (hạng 63), Đại học Qatar (109) và Đại học Khalifa của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (147). Australia có khoảng 60% trường thăng hạng; trong Nhóm G8 (Group of Eight), một nửa góp mặt trong top 30 và phần còn lại nằm trong top 80 thế giới.
Trái lại, dù dẫn đầu về số lượng, 65% đại học Mỹ và hơn 40% đại học Anh tụt bậc so với kỳ trước. Tại Việt Nam, 9 trường vào bảng, dẫn đầu là Đại học Duy Tân; gần một nửa giảm 22–200 hạng, chỉ Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Bách khoa Hà Nội đi lên.
Top 30 quy tụ dày đặc các trường Mỹ và Anh cùng những tên tuổi châu Âu và châu Á như Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sĩ tại Lausanne (EPFL), Đại học Kỹ thuật Munich, Đại học University College London (UCL), Đại học Hong Kong, Đại học Công nghệ Nanyang, Đại học Bắc Kinh và Đại học Thanh Hoa. Học phí chênh lệch lớn: Thụy Sĩ khoảng 5.500–5.700 USD/năm, Singapore 14.200–31.800 USD/năm, Oxford 85.800 USD/năm, còn nhiều trường Mỹ ở mức 59.000–73.300 USD/năm.
QS là một trong bốn tổ chức xếp hạng uy tín, bên cạnh Times Higher Education (THE), Trung tâm Xếp hạng Đại học Thế giới (Center for World University Rankings - CWUR) và Bảng Xếp hạng Học thuật các Đại học Thế giới Thượng Hải (Shanghai Academic Ranking of World Universities - ARWU). Hệ tiêu chí gồm 9 thành phần: danh tiếng học thuật (30%), số trích dẫn (20%) và các chỉ số 5–15% như uy tín của trường, tỷ lệ giảng viên/sinh viên, tính quốc tế, mạng lưới nghiên cứu quốc tế, kết quả việc làm và tính bền vững.
