Tóm tắt
Ngày càng nhiều bạn trẻ chọn du học để tìm cơ hội; thực tế đòi hỏi thích nghi môi trường mới, tìm nhà, chi phí cao và nhịp sống khác. Ba sinh viên Romania tại Hà Lan và Áo chia sẻ trải nghiệm về học tập, sinh hoạt và những thách thức ngoài lớp học.
Maria Dănilă (22 tuổi), từ București, sắp hoàn thành năm 4 tại Đại học Khoa học Ứng dụng Amsterdam (Amsterdam University of Applied Sciences) và dự định học master ở Tây Ban Nha. Quyết định du học để có độc lập, cô nay nói ba ngoại ngữ và đã giao lưu với hơn 50 quốc tịch. Kết bạn khó hơn kỳ vọng vì lớp có 90% người Hà Lan; phải mất hơn một năm mới tìm được nhóm bạn, trong khi nỗi nhớ nhà và cô đơn là trở ngại lớn, được bù đắp phần nào nhờ gia đình hỗ trợ và về Romania mỗi tháng.
Về học thuật, chương trình yêu cầu tự học cao, giảng viên đóng vai trò định hướng và giải đáp. Mỗi năm có 4 kỳ, mỗi kỳ 5–6 môn; quá 2 môn nợ là trượt năm, nhưng thầy cô hỗ trợ cả học thuật lẫn cá nhân. Khoảng 90% môn có dự án nhóm và thuyết trình hàng tuần, rèn kỹ năng thuyết trình; nhóm thường được xếp ngẫu nhiên giúp học cách hợp tác. Khó nhất là tự tổng hợp kiến thức từ sách thay vì học tủ.
Chi phí sống ở Amsterdam nặng nhất là nhà ở: nguồn cung hiếm, căn hộ “đàng hoàng” từ 1.200 euro/tháng. Giá thực phẩm siêu thị đôi khi còn rẻ hơn Romania. Giao thông công cộng rất đúng giờ và tiện, nhưng tốn 200–300 EUR/tháng; thách thức khác gồm cô đơn, thiếu mạng lưới hỗ trợ (như cần bác sĩ lúc 3 giờ sáng), và rào cản ngôn ngữ. Cô khuyên nên ít nhất đi một kỳ Erasmus để trưởng thành và mở rộng trải nghiệm.
Matei Pătrașcu (23 tuổi), từ Constanța, sau khi bắt đầu tại Đại học Bách khoa București (Universitatea Politehnica din București) đã chuyển sang Trường Fontys ICT (Fontys ICT) ở Eindhoven để tìm cách học thực hành và cơ hội việc làm. Kỳ vọng về phong cách dạy thực tế được đáp ứng khoảng 80%. Giảng viên đến từ ngành, sinh viên xưng hô tên riêng; đánh giá dựa trên dự án thay vì thi cử, thầy cô gây dựng uy tín bằng tình bạn, tôn trọng và tri thức. Anh học được rằng không cần “học hết” và không nên coi hệ thống như một giao dịch điểm số.
Chỗ ở là cú sốc: phòng dùng chung tiện ích từ 600 euro, studio từ 900 euro, nên anh chọn sống ở thành phố khác và đi tàu hằng ngày. Giao thông công cộng xuất sắc; với sinh viên có việc làm, tàu và xe buýt miễn phí. Theo anh, con đường học thuật và nghề nghiệp rất đa dạng, từ thợ cơ khí, thợ lắp đặt lương 5k–6k đến researcher công nghệ mới — cơ hội thực chất.
Roxana Doroftei (21 tuổi) học năm 2 tại Đại học Khoa học Ứng dụng IMC (IMC University of Applied Sciences) ở Krems, Áo, rời hệ thống trong nước vì thấy ít lựa chọn phù hợp. Kỳ vọng về chất lượng sống và giáo dục phần lớn được xác nhận: sinh viên được tham gia vào quá trình học, ý kiến được coi trọng. Trọng tâm là thực hành với phòng thí nghiệm tốt, internship dài, nhiều cơ hội sự kiện; học bổng hiếm (khoảng 6/100) và giá trị nhỏ; chỉ thi cuối kỳ, điểm qua từ 60%, nội dung học cập nhật. Cô được khuyến khích độc lập và tư duy phản biện; ngay từ năm đầu đã học viết báo cáo, giao thức chuyên nghiệp, tự thiết kế dự án thí nghiệm và soạn tài liệu cho nghiên cứu. Thách thức là khối lượng giờ học/lab có tuần tới 50 giờ; kỳ 5 là thực tập toàn thời gian 6 tháng, tự tìm nơi, thường không lương. Chi tiêu lớn nhất là tiền thuê và hóa đơn, tăng theo mùa du lịch; một số thực phẩm cơ bản (trứng, thịt gà, rau) đắt khiến khó giữ chế độ ăn lành mạnh. Hoạt động giải trí lại rẻ hơn mong đợi (phòng gym 25–30 euro/tháng, vé bơi ngày 4 euro); vé bus/metro 3 euro nên cô chủ yếu đi bộ và đi tàu hằng tuần tới các thành phố lân cận.
Maria Dănilă (22 tuổi), từ București, sắp hoàn thành năm 4 tại Đại học Khoa học Ứng dụng Amsterdam (Amsterdam University of Applied Sciences) và dự định học master ở Tây Ban Nha. Quyết định du học để có độc lập, cô nay nói ba ngoại ngữ và đã giao lưu với hơn 50 quốc tịch. Kết bạn khó hơn kỳ vọng vì lớp có 90% người Hà Lan; phải mất hơn một năm mới tìm được nhóm bạn, trong khi nỗi nhớ nhà và cô đơn là trở ngại lớn, được bù đắp phần nào nhờ gia đình hỗ trợ và về Romania mỗi tháng.
Về học thuật, chương trình yêu cầu tự học cao, giảng viên đóng vai trò định hướng và giải đáp. Mỗi năm có 4 kỳ, mỗi kỳ 5–6 môn; quá 2 môn nợ là trượt năm, nhưng thầy cô hỗ trợ cả học thuật lẫn cá nhân. Khoảng 90% môn có dự án nhóm và thuyết trình hàng tuần, rèn kỹ năng thuyết trình; nhóm thường được xếp ngẫu nhiên giúp học cách hợp tác. Khó nhất là tự tổng hợp kiến thức từ sách thay vì học tủ.
Chi phí sống ở Amsterdam nặng nhất là nhà ở: nguồn cung hiếm, căn hộ “đàng hoàng” từ 1.200 euro/tháng. Giá thực phẩm siêu thị đôi khi còn rẻ hơn Romania. Giao thông công cộng rất đúng giờ và tiện, nhưng tốn 200–300 EUR/tháng; thách thức khác gồm cô đơn, thiếu mạng lưới hỗ trợ (như cần bác sĩ lúc 3 giờ sáng), và rào cản ngôn ngữ. Cô khuyên nên ít nhất đi một kỳ Erasmus để trưởng thành và mở rộng trải nghiệm.
Matei Pătrașcu (23 tuổi), từ Constanța, sau khi bắt đầu tại Đại học Bách khoa București (Universitatea Politehnica din București) đã chuyển sang Trường Fontys ICT (Fontys ICT) ở Eindhoven để tìm cách học thực hành và cơ hội việc làm. Kỳ vọng về phong cách dạy thực tế được đáp ứng khoảng 80%. Giảng viên đến từ ngành, sinh viên xưng hô tên riêng; đánh giá dựa trên dự án thay vì thi cử, thầy cô gây dựng uy tín bằng tình bạn, tôn trọng và tri thức. Anh học được rằng không cần “học hết” và không nên coi hệ thống như một giao dịch điểm số.
Chỗ ở là cú sốc: phòng dùng chung tiện ích từ 600 euro, studio từ 900 euro, nên anh chọn sống ở thành phố khác và đi tàu hằng ngày. Giao thông công cộng xuất sắc; với sinh viên có việc làm, tàu và xe buýt miễn phí. Theo anh, con đường học thuật và nghề nghiệp rất đa dạng, từ thợ cơ khí, thợ lắp đặt lương 5k–6k đến researcher công nghệ mới — cơ hội thực chất.
Roxana Doroftei (21 tuổi) học năm 2 tại Đại học Khoa học Ứng dụng IMC (IMC University of Applied Sciences) ở Krems, Áo, rời hệ thống trong nước vì thấy ít lựa chọn phù hợp. Kỳ vọng về chất lượng sống và giáo dục phần lớn được xác nhận: sinh viên được tham gia vào quá trình học, ý kiến được coi trọng. Trọng tâm là thực hành với phòng thí nghiệm tốt, internship dài, nhiều cơ hội sự kiện; học bổng hiếm (khoảng 6/100) và giá trị nhỏ; chỉ thi cuối kỳ, điểm qua từ 60%, nội dung học cập nhật. Cô được khuyến khích độc lập và tư duy phản biện; ngay từ năm đầu đã học viết báo cáo, giao thức chuyên nghiệp, tự thiết kế dự án thí nghiệm và soạn tài liệu cho nghiên cứu. Thách thức là khối lượng giờ học/lab có tuần tới 50 giờ; kỳ 5 là thực tập toàn thời gian 6 tháng, tự tìm nơi, thường không lương. Chi tiêu lớn nhất là tiền thuê và hóa đơn, tăng theo mùa du lịch; một số thực phẩm cơ bản (trứng, thịt gà, rau) đắt khiến khó giữ chế độ ăn lành mạnh. Hoạt động giải trí lại rẻ hơn mong đợi (phòng gym 25–30 euro/tháng, vé bơi ngày 4 euro); vé bus/metro 3 euro nên cô chủ yếu đi bộ và đi tàu hằng tuần tới các thành phố lân cận.
