Vì sao gọi đồng là “vàng đỏ” của kỷ nguyên điện hóa?
Trong hơn một thế kỷ, đồng là một trong những kim loại nền tảng của nền kinh tế công nghiệp. Nhưng trong những thập kỷ tới, vai trò của nó có thể còn quan trọng hơn khi thế giới bước vào quá trình điện hóa nền kinh tế.
Xe điện cần đồng cho động cơ, hệ thống dây dẫn và thiết bị sạc. Năng lượng mặt trời, điện gió không chỉ cần thiết bị sản xuất điện mà còn đòi hỏi một hệ thống truyền tải và phân phối ngày càng lớn. Các quốc gia vì thế phải đầu tư thêm vào đường dây điện, máy biến áp và toàn bộ hạ tầng lưới điện.
Ngay cả những xu hướng tưởng như hoàn toàn thuộc về thế giới kỹ thuật số, như điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo, cũng đang làm tăng nhu cầu về điện. Phía sau các mô hình AI là những trung tâm dữ liệu với hàng nghìn máy chủ, hệ thống làm mát và hạ tầng cung cấp điện.
Điểm đáng chú ý là những xu hướng này đang cùng lúc diễn ra. Xe điện làm tăng nhu cầu điện. Năng lượng tái tạo đòi hỏi hiện đại hóa lưới điện. AI và trung tâm dữ liệu tiếp tục tạo thêm áp lực lên hệ thống điện.
Trong quá trình đó, đồng hiện diện ở gần như mọi mắt xích: từ nhà máy điện, đường dây truyền tải đến động cơ, thiết bị điện và trung tâm dữ liệu. Đó là lý do đồng ngày càng được gọi là “vàng đỏ” của kỷ nguyên điện hóa.
Giá đồng hiện giao dịch quanh mốc $14.200 - $14.500/tấn (tương đương $6,50/lb), tăng khoảng 1,5 đến 1,6 lần (+55% đến +60%) so với 5 năm trước.
Dự báo thiếu hụt: Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), với các mỏ hiện hữu và những dự án đã được công bố, thị trường đồng có thể thiếu khoảng 25% so với nhu cầu vào năm 2035. Nguồn cung khó tăng nhanh khi thời gian từ phát hiện một mỏ mới đến khi bắt đầu sản xuất có thể lên tới 17 năm, trong khi hàm lượng quặng tại nhiều mỏ đang suy giảm. Khác với lithium, dùng làm pin, nơi nguồn cung mới có thể được phát triển nhanh hơn, việc đưa một mỏ đồng mới vào khai thác thường đòi hỏi thời gian và vốn đầu tư rất lớn.
Nhưng nếu thế giới cần ngày càng nhiều đồng, một câu hỏi lớn được đặt ra: chúng ta sẽ lấy số đồng đó từ đâu?
Mở thêm mỏ không phải là câu trả lời duy nhất
Nếu thế giới cần nhiều đồng hơn, câu trả lời tưởng như đơn giản là mở thêm các mỏ mới. Nhưng trên thực tế, đưa một mỏ đồng mới vào khai thác là một quá trình kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ, từ thăm dò, cấp phép đến xây dựng hạ tầng và khai thác.
Không chỉ mất thời gian, các dự án khai khoáng còn đi kèm với những vấn đề về môi trường và xã hội. Một mỏ mới có thể ảnh hưởng đến nguồn nước, cảnh quan và cộng đồng địa phương. Vì vậy, ngay cả khi nhu cầu đồng ngày càng tăng, việc mở rộng nguồn cung không phải lúc nào cũng nhận được sự đồng thuận.
Nguồn cung đồng của thế giới cũng tập trung khá lớn tại một số quốc gia. Chile là một trong những cường quốc đồng lớn nhất thế giới, với những mỏ khổng lồ như Escondida; trong khi Congo sở hữu nhiều mỏ đồng có quy mô hàng đầu, như Kamoa-Kakula và Tenke Fungurume. Điều này khiến những thay đổi về chính trị, chính sách, tranh chấp lao động hay bất ổn xã hội tại các quốc gia khai khoáng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung và giá đồng.
Ở Việt Nam, mỏ đồng Sin Quyền tại Bát Xát, Lào Cai là mỏ đồng lớn nhất cả nước, với hoạt động khai thác, tuyển quặng và luyện đồng trong cùng một tổ hợp VIMICO.
Đối với nhà đầu tư, đây không chỉ là câu chuyện về nguồn cung. Ngày càng nhiều người cũng quan tâm đến câu hỏi: lợi nhuận của một khoản đầu tư được tạo ra như thế nào? Một doanh nghiệp khai thác có thể mang lại lợi nhuận hấp dẫn, nhưng hoạt động của nó cũng có thể đặt nhà đầu tư trước những băn khoăn về tác động môi trường, cộng đồng địa phương hoặc môi trường chính trị tại nơi doanh nghiệp hoạt động.
Điều đó không có nghĩa khai thác đồng là không cần thiết. Trong nhiều năm tới, thế giới vẫn sẽ cần những mỏ đồng mới. Nhưng nếu nhu cầu tiếp tục tăng mạnh, chỉ dựa vào việc khai thác thêm tài nguyên từ lòng đất có lẽ không phải là câu trả lời duy nhất.
Mỏ đồng trong các đô thị
Nếu việc tìm kiếm đồng dưới lòng đất ngày càng khó khăn, có một nguồn đồng khác đang nằm ngay trong các thành phố, công trình và hàng tỷ thiết bị mà con người đang sử dụng.
Khái niệm này thường được gọi là “mỏ đô thị” – Urban Mine. Đồng không biến mất sau khi được khai thác. Nó trở thành dây điện trong các tòa nhà, nằm trong lưới điện, máy biến áp, ô tô, thiết bị gia dụng, điện thoại và máy tính.
Theo International Copper Association, khoảng 2/3 trong số 690 triệu tấn đồng được sản xuất trong 100 năm qua vẫn đang tiếp tục được sử dụng trong nền kinh tế. Nói cách khác, một phần rất lớn lượng đồng từng được khai thác vẫn chưa trở thành rác – mà đang nằm trong chính cơ sở hạ tầng và những sản phẩm xung quanh chúng ta.
Tại các nền kinh tế phát triển, lượng đồng tích lũy trong xã hội có thể đạt khoảng 160–200 kg cho mỗi người. Những thành phố hiện đại, vì thế, có thể được xem như những “mỏ đồng trong đô thị”, nơi một lượng lớn kim loại đang được tích lũy trong các tòa nhà, hệ thống điện và phương tiện giao thông.
Vấn đề không còn đơn giản là liệu chúng ta có đồng hay không. Vấn đề là chúng ta có thể thu hồi được bao nhiêu đồng từ những sản phẩm và công trình đã hết vòng đời.
Tái chế: nguồn cung thứ hai của “vàng đỏ”
Điểm đặc biệt của đồng là sau khi được khai thác và đưa vào sử dụng, giá trị của nó không nhất thiết kết thúc khi một sản phẩm hết vòng đời. Đồng là một trong số ít vật liệu có thể được tái chế nhiều lần mà vẫn giữ được các đặc tính quan trọng như khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền.
Điều đó khiến đồng khác với nhiều loại tài nguyên khác. Một đoạn dây điện trong một tòa nhà cũ, một động cơ đã hết vòng đời hay một thiết bị điện tử bị bỏ đi vẫn có thể trở thành nguyên liệu cho một sản phẩm mới. Về bản chất, đồng có thể tiếp tục quay vòng trong nền kinh tế qua nhiều thế hệ.
Và nguồn cung này không hề nhỏ. Theo International Copper Study Group, khoảng 32% lượng đồng được sử dụng trên toàn cầu năm 2023 đến từ nguồn tái chế. International Copper Association cũng cho biết các sản phẩm đồng trung bình chứa hơn 30% vật liệu tái chế.
Lợi ích không chỉ nằm ở việc giảm áp lực phải mở thêm các mỏ mới. Tái chế đồng còn có thể giảm khoảng 85% nhu cầu năng lượng so với sản xuất đồng nguyên sinh từ quặng, đồng nghĩa với việc giảm đáng kể tác động môi trường của quá trình tạo ra kim loại.
Dĩ nhiên, tái chế sẽ không thể thay thế hoàn toàn hoạt động khai thác. Khi nền kinh tế tiếp tục phát triển và nhu cầu đồng tăng lên, thế giới vẫn cần thêm đồng nguyên sinh từ các mỏ. Nhưng đồng tái chế đang trở thành một nguồn cung thứ hai – bổ sung cho khai thác truyền thống và giúp một phần lượng kim loại đã có trong nền kinh tế tiếp tục được sử dụng thay vì bị lãng phí.
Nếu các mỏ đồng nằm dưới lòng đất là nguồn tài nguyên của tự nhiên, thì những thành phố, công trình và thiết bị đã hết vòng đời đang dần trở thành nguồn nguyên liệu của nền kinh tế tuần hoàn.
Cơ hội đầu tư vào kinh tế tuần hoàn
Nếu đồng ngày càng trở thành một nguyên liệu chiến lược của nền kinh tế điện hóa, thì cơ hội đầu tư không chỉ nằm ở những doanh nghiệp sở hữu các mỏ đồng.
Một phần khác của chuỗi giá trị đang hình thành xung quanh việc thu hồi, xử lý và tinh luyện những kim loại đã tồn tại trong nền kinh tế. Đây là lĩnh vực mà các doanh nghiệp có công nghệ luyện kim, mạng lưới thu gom và năng lực xử lý nguyên liệu phức hợp có thể sở hữu những lợi thế đáng kể.
Aurubis của Đức là một ví dụ tiêu biểu. Bên cạnh hoạt động sản xuất đồng truyền thống, công ty xử lý khoảng 1 triệu tấn nguyên liệu tái chế mỗi năm, từ phế liệu đồng đến linh kiện điện tử và các loại chất thải công nghiệp chứa kim loại. Từ cùng một dòng nguyên liệu, Aurubis không chỉ thu hồi đồng mà còn có thể thu hồi vàng, bạc, nickel, chì, thiếc và nhiều kim loại khác. Công ty đang tiếp tục đầu tư mở rộng năng lực tái chế tại châu Âu và Mỹ.
Boliden của Thụy Điển lại cho thấy một mô hình khác. Tập đoàn này vừa sở hữu các mỏ kim loại, vừa vận hành hệ thống luyện kim và tái chế tại Bắc Âu. Những cơ sở như Rönnskär có khả năng xử lý các nguyên liệu phức hợp, bao gồm cả phế liệu điện tử, để thu hồi nhiều kim loại có giá trị. Mô hình tích hợp này giúp Boliden không chỉ phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu duy nhất.
| Chỉ số / Đặc tính | Aurubis AG | Boliden AB |
|---|---|---|
| Sàn giao dịch / Mã CP | XETRA (Đức) — NDA | NASDAQ Stockholm — BOL |
| Vốn hóa thị trường | ~7,3 – 7,7 tỷ EUR | ~150 – 152 tỷ SEK (~14 – 15 tỷ EUR) |
| Doanh thu hàng năm | ~18,17 tỷ EUR | ~93,5 tỷ SEK (~8,5 – 9,0 tỷ EUR) |
| Tăng trưởng giá CP (5 năm) | ~125% – 135% (Tương đương ~17–18%/năm) | ~103,7% (Gấp hơn 2 lần thị giá 5 năm trước) |
| Định giá (P/E Ratio) | ~8,0x – 16,7x (tùy kỳ kế toán) | ~12,0x – 13,0x |
| Tỷ lệ cổ tức (Dividend Yield) | ~0,95% – 1,5% | ~2,0% – 2,1% |
Điểm hấp dẫn của những doanh nghiệp này nằm ở chỗ “mỏ” của họ không chỉ nằm dưới lòng đất. Một phần nguyên liệu đầu vào có thể đến từ dây cáp cũ, thiết bị điện tử đã hết vòng đời, phế liệu công nghiệp và những sản phẩm từng được đưa vào sử dụng từ nhiều năm trước.
Tuy nhiên, đây cũng không phải là một câu chuyện đầu tư đơn giản. Những doanh nghiệp như Aurubis và Boliden vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ chu kỳ giá kim loại, chi phí năng lượng và điều kiện kinh tế toàn cầu. Hoạt động tái chế không tách rời hoàn toàn khỏi ngành khai khoáng truyền thống.
Nhưng về dài hạn, khi lượng kim loại tích lũy trong nền kinh tế ngày càng lớn và các yêu cầu về sử dụng tài nguyên hiệu quả trở nên quan trọng hơn, những doanh nghiệp có khả năng biến phế liệu thành nguyên liệu mới có thể trở thành một mắt xích ngày càng giá trị trong chuỗi cung ứng kim loại.
Đối với nhà đầu tư, đây có thể là một cách khác để tham gia vào câu chuyện tăng trưởng của đồng: không chỉ đầu tư vào việc khai thác thêm tài nguyên từ lòng đất, mà còn vào khả năng tìm lại tài nguyên trong những gì chúng ta đã từng sử dụng.
Đầu tư vào khai thác, tái chế hay cân bằng qua ETF?
Khi nhìn vào triển vọng dài hạn của đồng, nhà đầu tư có nhiều cách để tham gia vào câu chuyện này.
Cách trực tiếp nhất là đầu tư vào các công ty khai thác đồng hoặc các quỹ ETF tập trung vào ngành đồng. Đây là những khoản đầu tư thường hưởng lợi mạnh khi nhu cầu và giá đồng tăng. Đổi lại, hoạt động của các doanh nghiệp khai khoáng cũng đi kèm với những rủi ro về môi trường, xã hội, chính trị và sự tập trung nguồn tài nguyên tại một số quốc gia.
Những Quỹ ETF ngành đồng tiêu biểu:
| Tên quỹ & Mã ticker | Khu vực & Cấu trúc | Tài sản quản lý (AUM) | Phí quản lý (TER) | Tăng trưởng cổ phiếu 5 năm |
|---|---|---|---|---|
| Global X Copper Miners ETF (COPX) | Mỹ – ETF cổ phiếu | ~2,8 tỷ USD | 0,65% | ~+90% đến +100% (Cổ phiếu mỏ đồng) |
| United States Copper Index Fund (CPER) | Mỹ – ETF hàng hóa (Futures) | ~300 triệu USD | 0,88% | ~+42% đến +45% (Giá đồng nguyên liệu) |
| iShares Copper Miners UCITS ETF (COPM / MINE) | Châu Âu (UCITS) – ETF cổ phiếu | ~600 triệu USD | 0,55% | Mới niêm yết năm 2023 (1 năm: ~+80%) |
| WisdomTree Copper ETC (COPA / COPB) | Châu Âu (UCITS) – ETC hàng hóa | ~1,8 tỷ EUR | 0,49% | ~+50% đến +55% (Giá đồng nguyên liệu) |
Một lựa chọn khác là đầu tư vào những doanh nghiệp nằm ở phần “vòng đời thứ hai” của kim loại, như Aurubis. Thay vì tập trung vào việc tìm kiếm thêm quặng dưới lòng đất, các doanh nghiệp này thu hồi đồng và nhiều kim loại khác từ phế liệu công nghiệp, dây cáp, thiết bị điện tử và những sản phẩm đã hết vòng đời.
Boliden là một mô hình nằm giữa hai hướng đó. Tập đoàn vừa khai thác quặng, vừa sở hữu hệ thống luyện kim và tái chế kim loại. Nhà đầu tư vì thế không chỉ đặt cược vào các mỏ đồng mà còn vào khả năng thu hồi và đưa kim loại trở lại nền kinh tế.
Một phương án khác là lựa chọn ETF ngành đồng như COPX. Thay vì phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể phân bổ vốn vào một danh mục gồm nhiều công ty khai thác và sản xuất đồng trên toàn cầu. Đổi lại là một khoản phí quản lý hàng năm và khả năng kiểm soát thấp hơn đối với việc lựa chọn từng doanh nghiệp.
So sánh cách công ty tái chế với ETF ngành đồng:
| Đặc tính / Chỉ số | Aurubis AG (NDA) | Boliden AB (BOL) | Quỹ ETF ngành đồng (ví dụ: COPX) |
|---|---|---|---|
| Bản chất hoạt động | Tái chế & tinh luyện kim loại phức hợp. | Khai thác quặng + tái chế phế liệu kim loại. | Sở hữu danh mục khoảng 30–40 công ty khai thác/sản xuất đồng. |
| Tăng trưởng CP (5 năm) | ~125% – 135% (~17–18%/năm) | ~103,7% (Gấp 2 lần 5 năm trước) | ~140% – 150% (Nhờ đòn bẩy giá đồng thô) |
| Yếu tố cốt lõi (Thesis) | Tối ưu hóa mô hình tuần hoàn, thu hồi kim loại quý từ rác thải. | Tích hợp dọc: vừa có quặng vừa có tái chế. | Hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng giá đồng thế giới. |
| Phí quản lý (Expense Ratio) | Không (Giao dịch cổ phiếu trực tiếp) | Không (Giao dịch cổ phiếu trực tiếp) | ~0,65%/năm. |
| Mức độ rủi ro | Trung bình – Cao Rủi ro vận hành nhà máy, kỹ thuật. | Trung bình – Cao Rủi ro giá hàng hóa & chi phí mỏ. | Trung bình Nhờ đa dạng hóa danh mục nhiều công ty. |
| Tỷ lệ cổ tức (Yield) | ~0,9% – 1,5% | ~2,0% – 2,1% | ~1,8% – 2,5% |
| Độ nhạy với giá đồng thô | Dưới mức trung bình Doanh thu từ phí xử lý & chênh lệch tái chế. | Cao Hoạt động khai thác phụ thuộc trực tiếp giá đồng. | Rất cao Biến động thuận chiều với giá quặng đồng. |
Không có lựa chọn nào hoàn toàn tốt hơn lựa chọn nào. Đầu tư vào khai thác có thể mang lại sự tiếp xúc trực tiếp hơn với tình trạng khan hiếm của đồng. Đầu tư vào tái chế đặt cược vào một xu hướng khác: khi nhu cầu đồng tăng lên, lượng kim loại đã được khai thác và đang tồn tại trong nền kinh tế cũng trở thành một nguồn tài nguyên ngày càng có giá trị. ETF lại mang đến một cách tiếp cận cân bằng hơn thông qua đa dạng hóa.
Đầu tư không chỉ là tìm kiếm lợi nhuận tối đa, mà còn là lựa chọn cách chúng ta đồng hành cùng xu hướng phát triển bền vững. Khai thác các mỏ mới vẫn cần thiết để đáp ứng nhu cầu gia tăng, nhưng tái chế mang lại một hướng đi khác: đưa những kim loại sẵn có trở lại chuỗi sản xuất. Đây không nhất thiết là sự đánh đổi giữa lợi ích kinh tế và môi trường. Các doanh nghiệp thu hồi và tinh luyện hiệu quả vẫn có thể tạo ra lợi nhuận hấp dẫn, đồng thời giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Mỗi khoản đầu tư vì thế không chỉ mang lại giá trị tài chính, mà còn có thể góp phần tạo ra những tác động tích cực hơn cho xã hội.
Mạnh Hải,
Praha

